Tổng quan
Sự miêu tả
Máy hút bụi công nghiệp 801 WD BL là giải pháp lý tưởng cho việc làm sạch hiệu quả và an toàn trong môi trường công nghiệp. Máy có khả năng hút cả chất rắn và chất lỏng (ướt & khô), đảm bảo hiệu suất tuyệt vời trong mọi điều kiện.
Trái tim của 801 WD BL là động cơ không chổi than một pha mạnh mẽ, đồng nghĩa với tuổi thọ cao, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì. Nhờ thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, máy hút bụi dễ dàng vận chuyển và có thể được sử dụng ở nhiều khu vực làm việc khác nhau. Bộ lọc polyester loại M đảm bảo khả năng lọc bụi tối ưu, bảo vệ cả môi trường làm việc và động cơ. Được làm hoàn toàn bằng thép sơn tĩnh điện, 801 WD BL có khả năng chống ăn mòn và va đập, đảm bảo độ bền lâu dài.
Máy hút bụi tuân thủ các quy định CE và được bảo hành 2 năm.
Trái tim của 801 WD BL là động cơ không chổi than một pha mạnh mẽ, đồng nghĩa với tuổi thọ cao, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì. Nhờ thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, máy hút bụi dễ dàng vận chuyển và có thể được sử dụng ở nhiều khu vực làm việc khác nhau. Bộ lọc polyester loại M đảm bảo khả năng lọc bụi tối ưu, bảo vệ cả môi trường làm việc và động cơ. Được làm hoàn toàn bằng thép sơn tĩnh điện, 801 WD BL có khả năng chống ăn mòn và va đập, đảm bảo độ bền lâu dài.
Máy hút bụi tuân thủ các quy định CE và được bảo hành 2 năm.
Đặc trưng
Ứng dụng
Wet and dry
Diện tích đặt máy
Nhỏ gọn và dễ mang theo
Vật liệu
Kết cấu thép sơn hoàn chỉnh
Bộ lọc
Polyester loại M
Tính năng
Động cơ không chổi than một pha bền bỉ
Thông số kỹ thuật
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Đơn vị đo | Dữ liệu | |
|---|---|---|
| Điện áp | V | 115 |
| Công suất | kW | 1.10 |
| Tần số | Hz | 60 |
| Dòng điện tiêu thụ | A | 15.00 |
| Đường kính đầu vào | mm | 80 |
| Dung tích thùng chứa | lt. | 80 |
| Mức độ ồn (EN ISO 3744) | dB(A) | 76 |
| Kích thước | cm | 56x63x115 h |
| Trọng lượng | Kg | 42 |
| Độ chân không tối đa | 2.250 | |
| Độ chân không khi vận hành liên tục | 2.250 | |
| Lưu lượng khí tối đa | 215 | |
| Loại động cơ | Động cơ không chổi than một pha |
Chứng chỉ
Lớp bộ lọc
| Đơn vị đo | Dữ liệu | |
|---|---|---|
| Bộ lọc sơ cấp | Bao | |
| Diện tích bề mặt lọc của bộ lọc sơ cấp | cm² | 5.000 |
| Đường kính bộ lọc sơ cấp | mm | 420 |
| Vật liệu lọc của bộ lọc sơ cấp | Polyester | |
| Cấp lọc của bộ lọc sơ cấp (IEC 60335-2-69) | ANT M | |
| Diện tích bề mặt lọc của bộ lọc tuyệt đối | cm² | 20.500 |
| Cấp lọc của bộ lọc tuyệt đối (EN 1822-5) | H14 con 99,995% di efficienza secondo il metodo MPPS |
Chứng chỉ
Tài liệu
Ấn phẩm
PDF, 173.36 KB
PDF, 286.34 KB
Phụ kiện
Phụ kiện
TA.0184.0000
Tùy chọn
MT
Nối đất
X
Thùng chứa bằng thép không gỉ AISI 304